Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
peace offering


noun
something offered to an adversary in the hope of obtaining peace
Syn:
olive branch
Hypernyms:
offer, offering


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.